parabolic geometry

parabolic geometry

A student draws a diagram of parabolic geometry on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình học parabol: "parabolic geometry" một nhánh của hình học dựa trên các tiên đề của Euclid, trong đó tập trung vào các tính chất của không gian phẳng (không độ cong). Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ hình học Euclid cổ điển, đối lập với hình học hyperbolic ( độ cong âm) hình học elliptic ( độ cong dương).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Parabolic geometry is the foundation of classical Euclidean geometry. (Hình học parabol nền tảng của hình học Euclid cổ điển.)
    • In parabolic geometry, parallel lines never intersect. (Trong hình học parabol, các đường thẳng song song không bao giờ cắt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parabolic geometry" thường được dùng trong ngữ cảnh toán học thuần túy, đặc biệt khi so sánh với các loại hình học phi Euclid khác.
    • The study of parabolic geometry helps in understanding the geometry of the Euclidean plane. (Nghiên cứu hình học parabol giúp hiểu về hình học của mặt phẳng Euclid.)
Biến thể từ gần giống
  • Parabolic (adj): dạng parabol; thuộc về parabol.
    • The parabolic curve is symmetric about its axis. (Đường cong parabol đối xứng qua trục của .)
  • Geometry (n): hình học (ngành toán học nghiên cứu các hình dạng, không gian mối quan hệ giữa chúng).
Từ đồng nghĩa
  • Euclidean geometry: hình học Euclid (đồng nghĩa chính xác trong hầu hết các ngữ cảnh).
  • Flat geometry: hình học phẳng (nhấn mạnh tính chất không gian phẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parabolic geometry". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "apply" (áp dụng) hoặc "study" (nghiên cứu) với cụm danh từ này:
    • To apply parabolic geometry to real-world problems. (Áp dụng hình học parabol vào các vấn đề thực tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parabolic geometry".